← Từ điển
boulter
C2
noun
boulter
nghĩa là
người sàng, người rây
Các nghĩa
người sàng, người rây
One who boults or sifts.
Dạng khác
boulters
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi