bouchon
bouchon nghĩa là chốt ổ trục (trong máy đồng hồ)
Các nghĩa
-
chốt ổ trục (trong máy đồng hồ)
A piece of tubing forming the pivot holes in watch and clock plates.
Dạng khác
- bouchons plural
bouchon nghĩa là chốt ổ trục (trong máy đồng hồ)
chốt ổ trục (trong máy đồng hồ)
A piece of tubing forming the pivot holes in watch and clock plates.