← Từ điển

bottled

B2 adj

bottled nghĩa là đóng chai

Các nghĩa

  1. đóng chai

    Packaged in a bottle.

    bottled water

  2. say rượu

    drunk

    slang

  3. hình chai

    Shaped or protuberant like a bottle.

  4. kìm nén

    Kept in restraint; bottled up.

Dạng khác