← Từ điển

bottle

A1 noun

bottle /ˈbɑ.tl̩/ nghĩa là nhà, tòa nhà

Các nghĩa

  1. nhà, tòa nhà

    A building; house.

    uk · dialectal

    Is Mike off the bottle?

    We'd like a bottle of rosé.

    We'd like another bottle of wine.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn