bottle
bottle /ˈbɑ.tl̩/ nghĩa là nhà, tòa nhà
Các nghĩa
-
nhà, tòa nhà
A building; house.
Is Mike off the bottle?
We'd like a bottle of rosé.
We'd like another bottle of wine.
Dạng khác
- bottles plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn