← Từ điển

botch

C2 noun

botch /bɑt͡ʃ/ nghĩa là việc làm hỏng, làm ẩu

Các nghĩa

  1. việc làm hỏng, làm ẩu

    A case or outbreak of boils or sores.

    transitive

    Tom made a botch of things.

    I hope I didn't botch the job.

    He hopes he didn't botch the job.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối