botch
botch /bɑt͡ʃ/ nghĩa là việc làm hỏng, làm ẩu
Các nghĩa
-
việc làm hỏng, làm ẩu
A case or outbreak of boils or sores.
Tom made a botch of things.
I hope I didn't botch the job.
He hopes he didn't botch the job.
Dạng khác
- botches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối