← Từ điển
botak
C2
adj
[ˈbo(˧).taʔ(˦)]
botak
[ˈbo(˧).taʔ(˦)]
nghĩa là
hói
Các nghĩa
hói
Bald.
manglish · singlish
Dạng khác
more botak
comparative
most botak
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi