Boston
Các nghĩa
-
đặt tất cả 13 nước bài
In the card game spades, a bid of all 13 tricks.
-
rau diếp Boston
A Boston lettuce.
Dạng khác
- Bostons plural
đặt tất cả 13 nước bài
In the card game spades, a bid of all 13 tricks.
rau diếp Boston
A Boston lettuce.