← Từ điển

bosomy

C2 adj

bosomy /ˈbʊzəmi/ nghĩa là nhiều hốc, nhiều chỗ lõm

Các nghĩa

  1. nhiều hốc, nhiều chỗ lõm

    Full of sheltered hollows or recesses.

  2. ngực nở, có vòng một lớn

    Having a large bosom.

Dạng khác