← Từ điển

bosh

C1 verb

bosh /bɑʃ/ nghĩa là chơi thuốc

Các nghĩa

  1. chơi thuốc

    To consume (illicit drugs).

    uk · slang · transitive

    We boshed two grams each of the beast 10, and then we went downstairs.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối