← Từ điển

bosh

C1 noun

bosh /bɑʃ/ nghĩa là đàn vi-ô-lông

Các nghĩa

  1. đàn vi-ô-lông

    The lower part of a blast furnace, between the hearth and the stack.

    He said only one word: "Bosh!"

    Bish bash bosh, we managed it.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối