← Từ điển

bork

C2 verb

bork /boɹk/ nghĩa là làm hỏng, phá hỏng (máy tính, thiết bị)

Các nghĩa

  1. làm hỏng, phá hỏng (máy tính, thiết bị)

    To retch or vomit.

    slang

    He tweeted: “Barf!! @BurgerKingUK thanks for [sic] Hygeine standards. How many hairs did I eat b4 realising?? Borked!!!”

    She told the ECHO : "I can't open my windows because it makes me want to bork."

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn