bork
bork /boɹk/ nghĩa là làm hỏng, phá hỏng (máy tính, thiết bị)
Các nghĩa
-
làm hỏng, phá hỏng (máy tính, thiết bị)
To boink; to have sex with.
The senators are trying to bork the nominee.
Dạng khác
- borks present, singular, third-person
- borking participle, present
- borked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn