← Từ điển

bork

C2 verb

bork /boɹk/ nghĩa là làm hỏng, phá hỏng (máy tính, thiết bị)

Các nghĩa

  1. làm hỏng, phá hỏng (máy tính, thiết bị)

    To misconfigure, break, or damage, especially a computer or other complex device.

    slang · transitive

    The senators are trying to bork the nominee.

  2. bị hỏng, bị trục trặc (máy tính, thiết bị)

    To become broken or damaged, especially of a computer or other complex device.

    intransitive · slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn