← Từ điển

bork

C2 noun

bork /boɹk/ nghĩa là cá tuyết băng đầu trọc

Các nghĩa

  1. cá tuyết băng đầu trọc

    The sound that a dog makes.

    internet · humorous

    The senators are trying to bork the nominee.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn