bork
bork /boɹk/ nghĩa là cá tuyết băng đầu trọc
Các nghĩa
-
cá tuyết băng đầu trọc
The bald notothen or bald rockcod (Pagothenia borchgrevinki), a species of cod icefish (Nototheniidae) native to the Southern Ocean.
The senators are trying to bork the nominee.
Dạng khác
- borks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn