← Từ điển

bored

A2 adj
gen /bo(ː)ɹd/

Các nghĩa

  1. chán

    Suffering from boredom; mildly annoyed and restless through having nothing to do.

    He was feeling bored so he decided to play Minecraft.

  2. bị khoan lỗ

    Perforated by a hole or holes.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn