← Từ điển
booty
B1
verb
/ˈbuːti/
Các nghĩa
cướp bóc, thu chiến lợi phẩm
To collect booty.
intransitive
Dạng khác
booties
present, singular, third-person
bootying
participle, present
bootied
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi