bootstrapping
bootstrapping nghĩa là quá trình tự khởi động
Các nghĩa
-
quá trình tự khởi động
The process by which something is bootstrapped.
Dạng khác
- bootstrappings plural
bootstrapping nghĩa là quá trình tự khởi động
quá trình tự khởi động
The process by which something is bootstrapped.