books
books /bʊks/ nghĩa là sổ sách kế toán
Các nghĩa
-
sổ sách kế toán
Accounting records.
We still have to do this month's books.
Pridger had been burning books and other incriminating matter now for half an hour.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn