← Từ điển

bookmark

B2 verb
us /ˈbʊkmɑːɹk/gen /ˈbuːkmɑːk/

bookmark /ˈbɵkmɑːk/ nghĩa là đánh dấu trang

Các nghĩa

  1. đánh dấu trang

    To create a bookmark.

    transitive

    Bookmark this site.

    You dropped a bookmark.

    I have a bookmark on that page.

Dạng khác