← Từ điển
booklet
B2
noun
/ˈbʊk.lət/
Các nghĩa
cuốn sách nhỏ
A small or thin book.
Dạng khác
booklets
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi