boogy
boogy nghĩa là đáng ngờ, khả nghi
Các nghĩa
-
đáng ngờ, khả nghi
Suspect; dodgy.
Boogy questions get boogy answers .
Dạng khác
- more boogy comparative
- most boogy superlative
boogy nghĩa là đáng ngờ, khả nghi
đáng ngờ, khả nghi
Suspect; dodgy.
Boogy questions get boogy answers .