booger
booger /ˈbʊɡɚ/ nghĩa là thứ giống như cứt mũi
Các nghĩa
-
thứ giống như cứt mũi
A bodyboarder.
Watch the local boogers charge it!
Dạng khác
- boogers plural
booger /ˈbʊɡɚ/ nghĩa là thứ giống như cứt mũi
thứ giống như cứt mũi
A bodyboarder.
Watch the local boogers charge it!