booch
booch /buːt͡ʃ/ nghĩa là kombucha (trà lên men)
Các nghĩa
-
kombucha (trà lên men)
Kombucha.
After a night of worrying, nothing soothes the stomach like a tangy bottle of ginger booch.
Want hooch with your booch? Make a kombucha cocktail.
And, of course, bottles make transporting the booch much easier than lugging around a gallon jar or a continuous brewer!
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn