boobed
boobed nghĩa là có ngực (thuộc loại nào đó)
Các nghĩa
-
có ngực (thuộc loại nào đó)
Having boobs (breasts) of a specified kind.
a large-boobed woman
boobed nghĩa là có ngực (thuộc loại nào đó)
có ngực (thuộc loại nào đó)
Having boobs (breasts) of a specified kind.
a large-boobed woman