← Từ điển

boob

B2 verb

Các nghĩa

  1. cư xử ngớ ngẩn

    To behave stupidly; to act like a boob.

    After three hits his cleverness ran out. He boobed.

  2. phạm sai lầm

    To make a mistake.

    informal · intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ