← Từ điển

boob

B2 noun

Các nghĩa

  1. nhà tù, tù

    A breast, especially that of an adult or adolescent female human.

    colloquial · slang

    Tough luck. Too quick in covering to let them see her boobs.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ