boob
Các nghĩa
-
nhà tù, tù
A breast, especially that of an adult or adolescent female human.
Tough luck. Too quick in covering to let them see her boobs.
Dạng khác
- boobs plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ