← Từ điển

Bonny

C1 name

Bonny nghĩa là họ Bonny

Các nghĩa

  1. họ Bonny

    A surname.

    countable · uncountable

    Anne Bonny was a female pirate.

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Morgan, Kentucky, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Morgan County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác