← Từ điển
bong
B1
verb
/bɒŋ/
us
/bɔŋ/
Các nghĩa
giật chuông
To smoke a bong.
informal · transitive
Dạng khác
bongs
present, singular, third-person
bonging
participle, present
bonged
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi