bong
us /bɔŋ/
bong /bɒŋ/ nghĩa là bình hút cần sa
Các nghĩa
-
bình hút cần sa
The clang of a large bell.
The sound of a bong echoed across the courtyard, signaling the hour.
-
lần hút bong
Doorbell chimes.
Dạng khác
- bongs plural
bong /bɒŋ/ nghĩa là bình hút cần sa
bình hút cần sa
The clang of a large bell.
The sound of a bong echoed across the courtyard, signaling the hour.
lần hút bong
Doorbell chimes.