← Từ điển
bond
B1
noun
/bɑnd/
Các nghĩa
trái phiếu
A peasant; churl.
tiền đặt cọc
A vassal; serf; one held in bondage to a superior.
Dạng khác
bonds
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi