← Từ điển

bombproof

C2 verb

bombproof /ˈbɒm.pɹuːf/ nghĩa là chống bom, làm cho chịu được sức nổ của bom

Các nghĩa

  1. chống bom, làm cho chịu được sức nổ của bom

    To make resistant to bomb blasts.

    transitive

Dạng khác