← Từ điển

bombe

C2 noun

bombe /bɒm(b)/ nghĩa là bánh kem đông lạnh trong khuôn hình cầu

Các nghĩa

  1. bánh kem đông lạnh trong khuôn hình cầu

    A dessert made from ice cream frozen in a (generally spherical or hemispherical) mold.

  2. kẹo sô-cô-la hình bán cầu nhỏ

    A small, roughly hemispherical, chocolate-covered confection.

    The best dessert by far is the chocolate-caramel bombe, a gorgeous chocolate-dusted dome with a heart of passion fruit crème brûlée.

  3. máy điện cơ dùng trong giải mã mật mã thời kỳ đầu

    An electromechanical device used in early cryptanalysis.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ