bombe
bombe /bɒm(b)/ nghĩa là bánh kem đông lạnh trong khuôn hình cầu
Các nghĩa
-
bánh kem đông lạnh trong khuôn hình cầu
A dessert made from ice cream frozen in a (generally spherical or hemispherical) mold.
-
kẹo sô-cô-la hình bán cầu nhỏ
A small, roughly hemispherical, chocolate-covered confection.
The best dessert by far is the chocolate-caramel bombe, a gorgeous chocolate-dusted dome with a heart of passion fruit crème brûlée.
-
máy điện cơ dùng trong giải mã mật mã thời kỳ đầu
An electromechanical device used in early cryptanalysis.
Dạng khác
- bombes plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ