bolstering
bolstering nghĩa là sự củng cố, sự hỗ trợ
Các nghĩa
-
sự củng cố, sự hỗ trợ
The act by which something is bolstered; support.
Dạng khác
- bolsterings plural
bolstering nghĩa là sự củng cố, sự hỗ trợ
sự củng cố, sự hỗ trợ
The act by which something is bolstered; support.