← Từ điển

boke

C2 verb

boke /boʊk/ nghĩa là thúc, húc, đẩy ra

Các nghĩa

  1. thúc, húc, đẩy ra

    To thrust or push out; butt; poke.

    uk · ambitransitive · dialectal

  2. nôn ọe, mửa

    To retch or vomit.

    intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối