← Từ điển

boing

C1 noun

boing /bɔɪŋ/ nghĩa là tiếng bật nảy

Các nghĩa

  1. tiếng bật nảy

    The sound made by an elastic object (such as a spring) when bouncing; the sound of a bounce.

  2. ngực to

    Large breasts.

    slang

Dạng khác

Dễ nhầm với