← Từ điển

bogged

C1 adj

bogged nghĩa là trông như đã phẫu thuật thẩm mỹ quá đà

Các nghĩa

  1. trông như đã phẫu thuật thẩm mỹ quá đà

    Stuck; unable to progress; having been bogged down.

    He got bogged down at work.

    The mud bogged down the truck.

    The talks have become bogged down.

Dạng khác