← Từ điển

bogey

C1 verb

bogey /boʊɡi/ nghĩa là bơi, tắm

Các nghĩa

  1. bơi, tắm

    To swim; to bathe.

    australia

    Tom hit a bogey.

    You've got a bogey in your hair.

    Tom has just made a triple bogey.

Dạng khác