← Từ điển

boffing

C2 noun

boffing nghĩa là mô phỏng chiến đấu bằng vũ khí xốp

Các nghĩa

  1. mô phỏng chiến đấu bằng vũ khí xốp

    A form of re-enacted fighting with foam weapons called boffers.

    uncountable

  2. giao hợp, quan hệ tình dục

    Sexual intercourse.

    slang · uncountable