← Từ điển

boff

C2 noun

boff /bɒf/ nghĩa là trận cười lớn

Các nghĩa

  1. trận cười lớn

    A big laugh.

    slang

  2. câu thoại gây cười lớn

    A line in a film etc that elicits such a laugh.

    slang

  3. thành công lớn, cú hit

    A great success; a hit.

    slang

Dạng khác