← Từ điển
boeuf
C2
noun
/ˈbɜːf/
boeuf
/ˈbɜːf/
nghĩa là
bò
Các nghĩa
bò
A bovine.
Dạng khác
boeufs
plural
Dễ nhầm với
birr
/bɜː/
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi