bodkin
bodkin /ˈbɒdkɪn/ nghĩa là dùi nhọn, dụng cụ nhọn để chọc lỗ
Các nghĩa
-
dùi nhọn, dụng cụ nhọn để chọc lỗ
A small sharp pointed tool for making holes in cloth or leather.
-
kim xỏ dây, kim luồn dây
A blunt needle used for threading ribbon or cord through a hem or casing.
-
cặp tóc, trâm cài tóc
A hairpin.
-
dao găm, đoản kiếm
A dagger.
When he himſelfe might his Quietus make / With a bare Bodkin?
-
mũi tên dài và mảnh
A type of long thin arrowhead.
-
dùi sửa chữ (in ấn)
A sharp tool, like an awl, formerly used for pressing down individual type characters (e.g. letters) from a column or page in making corrections.
Dạng khác
- bodkins plural