← Từ điển
bodi
C2
noun
bodi
nghĩa là
đậu đũa
Các nghĩa
đậu đũa
Asparagus beans.
trinidad-and-tobago · uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi