bobtailed
bobtailed nghĩa là cụt đuôi
Các nghĩa
-
cụt đuôi
Having a bobtail.
I was walking through the forest when I saw a bobtailed cat.
bobtailed nghĩa là cụt đuôi
cụt đuôi
Having a bobtail.
I was walking through the forest when I saw a bobtailed cat.