← Từ điển
bobet
C2
noun
bobet
nghĩa là
cờ chỉ hướng gió
Các nghĩa
cờ chỉ hướng gió
A flag which monitors which way the wind is blowing
Dạng khác
bobets
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi