bobbly
bobbly nghĩa là có nhiều cục, có nhiều hạt
Các nghĩa
-
có nhiều cục, có nhiều hạt
Containing bobbles.
Dạng khác
- bobblier comparative
- bobbliest superlative
bobbly nghĩa là có nhiều cục, có nhiều hạt
có nhiều cục, có nhiều hạt
Containing bobbles.