← Từ điển

bob

A2 verb

Các nghĩa

  1. cắt tóc bob

    To cut (hair) into a bob haircut.

    transitive

    I got my hair bobbed. How do you like it?

  2. cắt ngắn, xén

    To shorten by cutting; to dock; to crop.

    transitive

  3. trượt bobsleigh

    To bobsleigh.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ