bob
Các nghĩa
-
cắt tóc bob
To cut (hair) into a bob haircut.
I got my hair bobbed. How do you like it?
-
cắt ngắn, xén
To shorten by cutting; to dock; to crop.
-
trượt bobsleigh
To bobsleigh.
Dạng khác
- bobs present, singular, third-person
- bobbing participle, present
- bobbed participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ