← Từ điển

Boatright

C2 name

Boatright nghĩa là họ Boatright (biến thể của Boatwright, nghề đóng thuyền)

Các nghĩa

  1. họ Boatright (biến thể của Boatwright, nghề đóng thuyền)

    A surname originating as an occupation, a variant of Boatwright.

Dạng khác