← Từ điển

boater

C2 noun
us /ˈboʊ.tɚ/

boater /ˈbəʊt.ə/ nghĩa là người đi thuyền

Các nghĩa

  1. người đi thuyền

    Someone who travels by boat.

  2. người lái thuyền, thuyền trưởng

    Synonym of boatman, particularly its captain.

  3. mũ rơm cứng, vành phẳng

    A straw hat, very stiff, with a flat brim and crown.

Dạng khác