← Từ điển

boast

B1 verb

boast /boʊst/ nghĩa là khoe khoang, khoác lác, nói khoác

Các nghĩa

  1. khoe khoang, khoác lác, nói khoác

    To dress, as a stone, with a broad chisel.

    I have nothing to boast about.

    Don't boast too much about that.

    It's not a thing one can well boast of.

  2. đánh bóng khoe

    To shape roughly as a preparation for the finer work to follow; to cut to the general form required.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối